| THỐNG KÊ SỐ LIỆU 79 Kinh Nổ hũ, Casino, Thể thao, Xổ số THUỘC ĐỊA PHẬN TP. 79 Kinh QUẢN LÝ |
|
|
|
|
|
|
|
| STT |
Tên Nền tảng cung cấp hơn 5.000 trò chơi đa dạng gồm thể thao, casino, slot, bắn cá, đá gà và xổ số |
Số lượng cầu/Tổng chiều dài cầu (m)
cảng (m) |
Công suất thiết kế theo quy hoạch
(Triệu tấn/năm)
|
Sản lượng thông qua (tấn/năm) |
| 2014 |
2015 |
2016 |
| I |
Các Bến Tổng hợp, Công ten nơ |
|
|
|
|
|
| 1 |
Cái Cui |
2/365 |
2.7 |
671,926 |
990,103 |
705,974 |
| 2 |
Hoàng Diệu |
2/304 |
3.5 |
1,688,390 |
1,928,884 |
1,449,000 |
| 3 |
Trà Nóc |
76.2 |
1.2 |
1,180,224 |
1,078,662 |
965,378 |
| 4 |
Tân Cảng Cái Cui |
180 |
0.9 |
- |
- |
- |
| II |
Các Bến chuyên dùng |
|
|
|
|
|
| 1 |
Xăng dầu Petromekong |
112 |
0.5 |
35,272 |
103,400 |
81,000 |
| 2 |
Phúc Thành |
41 |
0.1 |
- |
- |
5,600 |
| 3 |
Xăng dầu Hậu Giang |
45 |
0.15 |
23,028 |
33,574 |
82,183 |
| 4 |
CTY CPTMĐT dầu khí Nam Sông Hậu |
60 |
0.5 |
5,417 |
66,806 |
116,848 |
| 5 |
Saigon Petro Cần Thơ |
60 |
0.5 |
20,501 |
22,401 |
25,300 |
| 6 |
Tổng kho xăng dầu Cần Thơ |
70 |
0.4 |
282,680 |
301,000 |
250,121 |
| 7 |
PV Gas South |
50 |
0.1 |
2,300 |
2,600 |
2,800 |
| 8 |
Total Gas Cần Thơ |
106 |
0.1 |
4,800 |
4,400 |
4,300 |
| 9 |
Cầu cảng bốc dỡ nhiên liệu, thiết bị năng và cầu cảng bốc dỡ đá vôi của Cty TNHH 79Kingmobi thể thao, casino, bắn cá, nổ hũ MTV Nhiệt điện Cần Thơ |
2/131 |
0.4 |
870 |
13,091 |
118,901 |
| 10 |
Xăng dầu Tây Nam Bộ |
40 |
0.1 |
|
|
|
| 11 |
Bình Thủy |
90 |
Sửa chữa tàu |
- |
- |
- |
| 12 |
X55 |
60 |
0.2 |
- |
66,222 |
32,997 |
| 13 |
Cầu chuyên dùng xuất Thạch Cao của Cty TNHH MTV Nhà nước MTV Nhiệt điện Cần Thơ |
30 |
0.5 |
- |
- |
- |